Câu truyện

Học tiếng Anh qua câu truyện 📖

Đọc truyện song ngữ — Truyện cho bé, Truyện Hay, Truyện cười vui nhộn. Tra từ khi đọc, nghe đọc, trả lời câu hỏi và chơi mini game!

31 / 31 truyện

The Lion and the Rabbit

Sư tử và thỏ

11 câu · 20 từ · 3 game

The Banana Hat Party

Bữa Tiệc Mũ Chuối

17 câu · 8 từ · 3 game

The Cat Who Ordered Pizza

Cô Mèo Gọi Pizza

21 câu · 7 từ · 3 game

The Dog Who Wanted to Be a Bird

Chú Chó Muốn Làm Chim

23 câu · 7 từ · 3 game

The Elephant’s Tiny Sandwich

Chiếc Bánh Mì Nhỏ Của Cô Voi

22 câu · 6 từ · 3 game

The Chicken With Red Shoes

Cô Gà Với Đôi Giày Đỏ

25 câu · 7 từ · 3 game

The Cow That Said Meow

Con Bò Kêu Meo Meo

26 câu · 7 từ · 3 game

The Frog’s Fancy Umbrella

Chiếc Ô Sành Điệu Của Chú Ếch

22 câu · 7 từ · 3 game

The Rabbit and the Lazy Carrot

Chú Thỏ Và Củ Cà Rốt Lười Biếng

24 câu · 6 từ · 3 game

The Pig’s Magic Glasses

Chiếc Kính Thần Kỳ Của Cô Heo

23 câu · 7 từ · 3 game

The Duck Who Lost His Quack

Chú Vịt Đánh Mất Tiếng Quạc

28 câu · 6 từ · 3 game

The Bear and the Tiny Chair

Chú Gấu Và Chiếc Ghế Nhỏ

26 câu · 7 từ · 3 game

The Giraffe’s Short Scarf

Chiếc Khăn Quàng Ngắn Của Hươu Cao Cổ

27 câu · 6 từ · 3 game

The Mouse and the Giant Cookie

Chú Chuột Và Chiếc Bánh Quy Khổng Lồ

26 câu · 6 từ · 3 game

The Lion’s Hair Problem

Vấn Đề Với Bộ Bờm Của Sư Tử

25 câu · 6 từ · 3 game

The Turtle’s Fast Day

Ngày Nhanh Nhẹn Của Chú Rùa

27 câu · 6 từ · 3 game

The Goat Ate the Homework

27 câu · 6 từ · 3 game

The Bird’s Loud Song

26 câu · 6 từ · 3 game

The Kangaroo’s Full Pocket

30 câu · 6 từ · 3 game

The Horse’s Flying Hat

29 câu · 6 từ · 3 game

The Fish Who Bought Shoes

26 câu · 6 từ · 3 game

The Ant and the Giant Cake

31 câu · 6 từ · 3 game

The Sheep and the Copycat Cloud

25 câu · 6 từ · 3 game

The Fox and the Silly Soup

32 câu · 6 từ · 3 game

The Zebra’s Stripe Counting Day

26 câu · 6 từ · 3 game

The Penguin’s Melting Chair

28 câu · 6 từ · 3 game

The Owl Who Forgot “Who”

30 câu · 6 từ · 3 game

The Snake’s Sock Shopping

24 câu · 6 từ · 3 game

The Crab Walks to School

28 câu · 6 từ · 3 game

The Donkey’s Quiet Laugh

29 câu · 6 từ · 3 game

The Robot Learns English

33 câu · 6 từ · 3 game